¡Escribe cualquier palabra!

"talk out of your ass" en Vietnamese

nói linh tinhnói tào lao (tục)

Definición

Nói về điều gì mà không biết sự thật, thường là nói linh tinh hoặc bịa đặt. Đây là cụm từ thô tục, dùng trong tình huống không trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc khi cãi nhau. Cực kỳ thô nên không dùng trong môi trường lịch sự. Có thể dùng 'nói linh tinh' cho nhẹ nhàng hơn.

Ejemplos

Stop talking out of your ass—you don’t know anything about cars.

Đừng **nói linh tinh** nữa—bạn đâu biết gì về xe hơi đâu.

He was just talking out of his ass during the meeting.

Anh ấy chỉ **nói tào lao** trong cuộc họp thôi.

Don’t talk out of your ass if you haven’t read the book.

Nếu bạn chưa đọc cuốn sách, đừng **nói linh tinh**.

Honestly, I think you’re just talking out of your ass at this point.

Thật lòng mà nói, mình nghĩ giờ bạn chỉ đang **nói linh tinh** thôi.

Whenever politics comes up, he starts talking out of his ass again.

Mỗi khi bàn về chính trị là anh ấy lại bắt đầu **nói tào lao** nữa.

People talk out of their ass on the internet all the time.

Trên mạng, mọi người **nói linh tinh** suốt.