"taking care of business" en Vietnamese
Definición
Làm những việc cần thiết hoặc hoàn thành trách nhiệm một cách hiệu quả. Có thể áp dụng cho công việc, việc nhà, hay nhiệm vụ cá nhân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đôi khi để nhấn mạnh tính chủ động, tự tin. Không chỉ liên quan đến công việc mà còn dùng cho mọi việc cá nhân, gia đình.
Ejemplos
He's taking care of business at the office today.
Hôm nay anh ấy đang **xử lý công việc** ở văn phòng.
She was busy taking care of business all morning.
Sáng nay cô ấy bận **lo liệu mọi việc**.
Are you taking care of business at home while I'm away?
Khi anh đi vắng, em có **xử lý công việc** ở nhà không?
Don’t worry, I’m taking care of business—everything’s under control.
Đừng lo, tôi đang **xử lý công việc**—mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.
You know me, always taking care of business before relaxing.
Cậu biết mà, tớ luôn **xử lý công việc** trước rồi mới nghỉ ngơi.
He’s in the back taking care of business, so he’ll join us soon.
Anh ấy đang ở phía sau **lo liệu mọi việc**, lát nữa sẽ ra với chúng ta.