"take your sweet little time" en Vietnamese
Definición
Làm việc gì đó rất chậm rãi, như thể không vội, thường gây khó chịu hoặc được nói một cách đùa cợt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với ý trêu chọc hoặc phàn nàn nhẹ nhàng; không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ejemplos
Please don’t take your sweet little time; we have to go now.
Làm ơn đừng **chậm rãi một cách cố tình** nữa; chúng ta phải đi ngay bây giờ.
He always takes his sweet little time getting ready in the morning.
Buổi sáng, anh ấy luôn **chậm rãi một cách cố tình** khi chuẩn bị.
Don’t take your sweet little time; we’re already late.
Đừng **chậm rãi một cách cố tình** nữa; chúng ta đã trễ rồi.
Sure, just take your sweet little time—it’s not like I’m waiting or anything!
Rồi, cứ **chậm rãi một cách cố tình** đi—chắc tôi không đợi gì đâu nhỉ!
Go ahead and take your sweet little time, but don’t blame me if we miss the show.
Cứ **chậm rãi một cách cố tình** đi, nhưng đừng trách tôi nếu chúng ta lỡ buổi diễn nhé.
Why do you take your sweet little time when everyone else is rushing?
Tại sao bạn lại **chậm rãi một cách cố tình** khi mọi người đều vội vàng?