"take to court" en Vietnamese
Definición
Khi bạn chính thức buộc tội ai đó vi phạm pháp luật và bắt đầu quá trình xét xử tại tòa án.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói trang trọng, thường dùng: 'kiện ai ra tòa'. 'Kiện' thường dùng cho dân sự, còn hình sự là 'khởi tố'.
Ejemplos
They decided to take the company to court after the accident.
Sau tai nạn, họ quyết định **kiện công ty ra tòa**.
If you don't pay, I may have to take you to court.
Nếu bạn không trả tiền, tôi có thể phải **kiện bạn ra tòa**.
She wants to take her neighbor to court over the noise.
Cô ấy muốn **kiện hàng xóm ra tòa** vì tiếng ồn.
If talks don’t work, we’ll just take them to court and let the judge decide.
Nếu thương lượng thất bại, chúng ta sẽ **kiện họ ra tòa** và để thẩm phán quyết định.
He threatened to take me to court over the broken contract, but never did.
Anh ta dọa sẽ **kiện tôi ra tòa** về hợp đồng bị phá vỡ, nhưng cuối cùng không làm gì.
Sometimes the only way to resolve a dispute is to take it to court.
Đôi khi cách duy nhất để giải quyết tranh chấp là **kiện ra tòa**.