¡Escribe cualquier palabra!

"take the coward's way out" en Vietnamese

chọn con đường hèn nháttránh đối mặt vì sợ

Definición

Tránh đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc khó chịu bằng cách chọn giải pháp dễ dàng hoặc kém danh dự hơn, thường là do sợ hãi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính phê phán, chỉ trích ai đó tránh trách nhiệm vì sợ hãi. Không dùng theo nghĩa đen.

Ejemplos

It's wrong to take the coward's way out when faced with a problem.

Khi gặp vấn đề, **chọn con đường hèn nhát** là sai.

He didn't want to take the coward's way out and quit his job.

Anh ấy không muốn **chọn con đường hèn nhát** và bỏ việc.

They accused him of trying to take the coward's way out.

Họ buộc tội anh ta đang cố **chọn con đường hèn nhát**.

When things got tough, he just took the coward's way out and walked away from his responsibilities.

Khi mọi thứ khó khăn, anh ta chỉ đơn giản là **chọn con đường hèn nhát** và bỏ lại trách nhiệm.

Some people think quitting is just taking the coward's way out, but sometimes it's the smartest choice.

Một số người nghĩ bỏ cuộc chỉ là **chọn con đường hèn nhát**, nhưng đôi khi đó là lựa chọn thông minh nhất.

You can't just take the coward's way out every time things get stressful.

Bạn không thể cứ **chọn con đường hèn nhát** mỗi khi mọi thứ trở nên căng thẳng.