"take on a new meaning" en Indonesian
Definición
Khi một từ, khái niệm hoặc sự việc được hiểu hoặc diễn giải theo một cách mới hoặc khác so với trước.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng sau một sự kiện quan trọng khiến ý nghĩa của từ ngữ hoặc biểu tượng thay đổi; phổ biến trong tin tức, học thuật và giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
After the accident, the word 'safe' takes on a new meaning for our family.
Sau tai nạn đó, từ 'an toàn' đối với gia đình tôi **đã mang ý nghĩa mới**.
When you become a parent, 'love' takes on a new meaning.
Khi bạn trở thành cha mẹ, từ 'yêu thương' **mang ý nghĩa mới**.
For many people, the flag has taken on a new meaning.
Đối với nhiều người, lá cờ **có ý nghĩa mới**.
Suddenly, all those childhood stories take on a new meaning after you become a parent yourself.
Bỗng nhiên, khi bạn làm cha mẹ, những câu chuyện thời thơ ấu ấy **mang ý nghĩa khác**.
When you travel to new places, the word 'home' takes on a new meaning.
Khi bạn đi đến những nơi mới, từ 'nhà' **có ý nghĩa mới**.
After everything that happened last year, the phrase 'take care' really takes on a new meaning now.
Sau tất cả những gì đã xảy ra năm ngoái, cụm 'take care' bây giờ thực sự **mang ý nghĩa mới**.