"take my word for it" en Vietnamese
Definición
Dùng để yêu cầu ai đó tin vào lời nói của bạn dù bạn không thể chứng minh ngay hoặc họ đang nghi ngờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi khuyên ai đó. Tương tự như 'trust me', 'believe me'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
If you want good advice, take my word for it and don’t wait too long.
Nếu bạn muốn lời khuyên tốt, **hãy tin tôi** và đừng chần chừ lâu.
Take my word for it; this recipe is delicious.
**Tin lời tôi đi**; công thức này rất ngon.
Take my word for it—the movie is worth watching.
**Hãy tin tôi**—bộ phim này rất đáng xem.
You can take my word for it that the train arrives at 8.
Bạn có thể **tin lời tôi** là tàu sẽ đến lúc 8 giờ.
Look, you don't have to check—just take my word for it.
Nhìn này, bạn không cần kiểm tra đâu—chỉ cần **tin tôi** là được.
It sounds unbelievable, but take my word for it—it's true.
Nghe có vẻ khó tin, nhưng **hãy tin tôi**—đó là sự thật.