"take it out on" en Indonesian
Definición
Khi bạn tức giận, căng thẳng do chuyện gì đó nhưng lại xả cảm xúc đó lên người khác không liên quan. Dùng khi chỉ việc trút bực tức lên người không phải nguyên nhân.
Notas de Uso (Indonesian)
Dùng trong văn nói, nhất là khi khuyên ai đừng trút giận vô cớ lên người khác, ví dụ: 'Đừng trút giận lên tôi'. Thường nói về cảm xúc tiêu cực.
Ejemplos
Please don't take it out on your brother when you're upset.
Làm ơn đừng **trút giận lên** em trai khi bạn buồn.
She had a bad day and took it out on her dog.
Cô ấy đã có một ngày tồi tệ và đã **trút giận lên** con chó của mình.
It's unfair to take it out on your friends.
**Trút giận lên** bạn bè là không công bằng.
Hey, I didn't do anything—don't take it out on me!
Này, tôi không làm gì mà—đừng **trút giận lên** tôi!
If you had a tough meeting, don’t take it out on your team.
Nếu phải họp căng thẳng, đừng **trút giận lên** đội của mình.
Sometimes people take it out on strangers without realizing it.
Đôi khi người ta **trút giận lên** người lạ mà không nhận ra.