¡Escribe cualquier palabra!

"take effect" en Vietnamese

có hiệu lựcbắt đầu áp dụng

Definición

Khi luật, quy định hoặc thay đổi nào đó bắt đầu được áp dụng hoặc có hiệu lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức như luật, quy tắc hoặc khi thuốc bắt đầu có tác dụng. Dùng với 'từ' để chỉ thời điểm bắt đầu hiệu lực. Không dùng cho tác động vật lý.

Ejemplos

The new law will take effect next year.

Luật mới sẽ **có hiệu lực** vào năm sau.

Your changes will take effect after you restart the computer.

Những thay đổi của bạn sẽ **có hiệu lực** sau khi bạn khởi động lại máy tính.

The medicine takes an hour to take effect.

Thuốc mất một giờ để **phát huy tác dụng**.

Once the contract is signed, it will take effect immediately.

Ngay khi hợp đồng được ký, nó sẽ **có hiệu lực** ngay lập tức.

School rules take effect at the beginning of each term.

Nội quy trường học **có hiệu lực** vào đầu mỗi học kỳ.

It took a while for the new policy to actually take effect across all departments.

Chính sách mới mất một thời gian để **có hiệu lực** ở tất cả các phòng ban.