¡Escribe cualquier palabra!

"take account of" en Vietnamese

xem xéttính đến

Definición

Khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá, quan tâm hoặc cân nhắc đến điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng thay cho 'take into account'; ví dụ: 'xem xét mọi yếu tố'.

Ejemplos

We must take account of the weather when planning the trip.

Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, chúng ta phải **xem xét** thời tiết.

The teacher will take account of your effort, not just the result.

Giáo viên sẽ **xem xét** nỗ lực của bạn chứ không chỉ kết quả.

It's important to take account of everyone’s opinion.

Điều quan trọng là phải **xem xét** ý kiến của mọi người.

We didn’t take account of how long the repairs would actually take.

Chúng tôi đã không **tính đến** thời gian sửa chữa thực sự mất bao lâu.

Did you take account of the extra guests before ordering food?

Bạn đã **tính đến** các vị khách thêm trước khi đặt món chưa?

Policies should always take account of local needs and cultures.

Chính sách luôn nên **xem xét** nhu cầu và văn hóa địa phương.