¡Escribe cualquier palabra!

"take a piss" en Vietnamese

đi đái

Definición

Cách nói thô tục, chủ yếu do nam giới dùng, để chỉ việc đi tiểu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thô tục, chỉ dùng với bạn bè thân là nam. Đừng dùng ở nơi công cộng hoặc với người lạ. 'Đi vệ sinh' là cách nói trung tính.

Ejemplos

I'll be right back, I need to take a piss.

Tôi sẽ quay lại ngay, phải **đi đái** tí.

He stopped the car so he could take a piss.

Anh ấy dừng xe để **đi đái**.

I can't wait, I have to take a piss now.

Tôi không chịu nổi nữa, phải **đi đái** ngay bây giờ.

Can we pull over? I really need to take a piss.

Mình dừng xe được không? Mình thật sự phải **đi đái**.

Just give me a minute to take a piss, then we can leave.

Cho mình một phút **đi đái** rồi mình đi nhé.

He disappeared for a while to take a piss behind the building.

Anh ấy biến mất một lúc để **đi đái** sau tòa nhà.