¡Escribe cualquier palabra!

"take a lot out of" en Vietnamese

làm kiệt sứclàm mệt lử

Definición

Khi điều gì đó khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi, yếu hoặc kiệt sức vì phải cố gắng nhiều hoặc gặp áp lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, dùng cho tình huống thể chất hoặc cảm xúc căng thẳng ('the exam took a lot out of me'). Chỉ sự mất sức lực, không phải mất vật chất.

Ejemplos

Running up the mountain really took a lot out of me.

Chạy lên núi thực sự đã **làm tôi kiệt sức**.

The exam yesterday took a lot out of her.

Bài kiểm tra hôm qua đã **làm cô ấy kiệt sức**.

Traveling for work often takes a lot out of people.

Việc đi công tác thường **làm người ta kiệt sức**.

Giving that long speech really took a lot out of him.

Phát biểu dài đó thực sự đã **làm anh ấy mệt lử**.

All that stress at work has taken a lot out of me lately.

Tất cả căng thẳng ở nơi làm việc gần đây **làm tôi kiệt sức**.

Parenting twins really takes a lot out of you, trust me!

Nuôi dạy hai đứa trẻ sinh đôi thực sự **làm bạn kiệt sức** đấy, tin mình đi!