¡Escribe cualquier palabra!

"take a look at" en Vietnamese

xem quanhìn qua

Definición

Xem hoặc kiểm tra cái gì đó một cách nhanh chóng, không quá kỹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn ai đó xem nhanh một thứ gì đó. Phù hợp dùng với cả đồ vật hay tình huống.

Ejemplos

Please take a look at this document.

Làm ơn **xem qua** tài liệu này.

Can you take a look at my homework?

Bạn có thể **xem qua** bài tập về nhà của mình không?

Let's take a look at the menu.

Chúng ta **xem qua** thực đơn nhé.

I'll take a look at it when I have some time.

Khi có thời gian tôi sẽ **xem qua** nó.

Could you take a look at this error and tell me what’s wrong?

Bạn **xem qua** lỗi này và cho tôi biết có gì sai nhé?

If you have a minute, take a look at these photos from my trip.

Nếu bạn có thời gian, **xem qua** những bức ảnh chuyến đi của mình nhé.