¡Escribe cualquier palabra!

"take a hike" en Vietnamese

biến điđi chỗ khácđi dạo núi (nghĩa đen)

Definición

Cụm từ này dùng để bảo ai đó đi chỗ khác, thường theo cách khó chịu; đôi khi cũng mang nghĩa thật là đi leo núi hoặc đi dạo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, đôi khi thô lỗ; không dùng cho người lớn tuổi hoặc khi cần lịch sự. Hiếm khi dùng theo nghĩa đi leo núi.

Ejemplos

He told me to take a hike when I offered my advice.

Khi tôi góp ý, anh ấy bảo tôi **biến đi**.

If you don't like it, just take a hike.

Nếu bạn không thích thì cứ **biến đi**.

My brother yelled, 'Take a hike!' when I entered his room.

Anh trai tôi hét lên: '**Biến đi!**' khi tôi bước vào phòng.

You don't have to be so rude—no need to tell me to take a hike!

Không cần phải thô lỗ vậy đâu—đâu cần bảo tôi **biến đi**!

After the argument, she told him to take a hike and slammed the door shut.

Sau cãi nhau, cô ấy bảo anh ấy **biến đi** rồi đóng sầm cửa lại.

Sometimes I just want to take a hike in the mountains and clear my mind.

Đôi khi tôi chỉ muốn **đi dạo núi** để đầu óc được thoải mái hơn.