¡Escribe cualquier palabra!

"tailoring" en Vietnamese

may đodịch vụ may

Definición

Công việc hoặc kỹ năng may, chỉnh sửa, hoặc biến đổi quần áo để vừa với một người cụ thể. Cũng có thể chỉ việc điều chỉnh cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành thời trang hoặc may mặc với các cụm như 'may đo cao cấp', 'dịch vụ may đo'. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa cho việc điều chỉnh dịch vụ/sản phẩm.

Ejemplos

My uncle has a tailoring shop in the city.

Chú tôi có một tiệm **may đo** trong thành phố.

Good tailoring can make your clothes fit perfectly.

**May đo** tốt sẽ giúp quần áo vừa vặn hoàn hảo.

She is learning tailoring at school.

Cô ấy đang học **may đo** ở trường.

The suit looks amazing because of the custom tailoring.

Bộ vest trông tuyệt vời nhờ vào **may đo** riêng.

They offer tailoring services for all types of clothing.

Họ cung cấp dịch vụ **may đo** cho mọi loại quần áo.

Modern businesses focus on tailoring solutions to customer needs.

Doanh nghiệp hiện đại tập trung vào việc **may đo** giải pháp theo nhu cầu khách hàng.