¡Escribe cualquier palabra!

"tailgate" en Vietnamese

bám sát xe phía trướctiệc đuôi xe (party gần ô tô, Mỹ)

Definición

Lái xe bám sát phía sau xe khác một cách nguy hiểm. Ở Mỹ, còn có nghĩa là tổ chức tiệc gần cốp ô tô trước sự kiện thể thao.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực (nguy hiểm, thiếu lịch sự) khi dùng cho lái xe. 'Don't tailgate!' là lời cảnh báo. 'Tailgate party' chỉ phổ biến ở Mỹ.

Ejemplos

It's dangerous to tailgate another car on the highway.

Bám sát **xe** khác trên đường cao tốc rất nguy hiểm.

Please don't tailgate me while I'm driving.

Làm ơn đừng **bám sát** tôi khi tôi đang lái xe.

We had a fun tailgate before the football game.

Chúng tôi đã có một **bữa tiệc đuôi xe** vui vẻ trước trận bóng.

If you tailgate, you're more likely to get into an accident.

Nếu bạn **bám sát** xe trước, khả năng gây tai nạn sẽ cao hơn.

We set up the grill for a classic tailgate in the parking lot.

Chúng tôi đã chuẩn bị vỉ nướng cho một **bữa tiệc đuôi xe** đúng kiểu ở bãi đỗ xe.

She hates when people tailgate her, so she always changes lanes.

Cô ấy ghét bị người khác **bám sát phía sau**, nên luôn đổi làn.