"tagger" en Vietnamese
Definición
Tagger là người hoặc thiết bị dùng để gắn nhãn hoặc đánh dấu lên đồ vật. Thuật ngữ này cũng chỉ người vẽ chữ ký graffiti lên tường.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tagger' vừa chỉ người dán nhãn sản phẩm (trang trọng), vừa chỉ người vẽ chữ ký graffiti (không trang trọng). Trong cộng đồng graffiti, 'tagger' không giống nghệ sĩ vẽ tranh tường.
Ejemplos
The tagger put a sticker on each folder.
**Tagger** đã dán một nhãn trên mỗi tập hồ sơ.
A graffiti tagger painted his name on the wall.
Một **tagger** graffiti đã vẽ tên mình lên tường.
We use a tagger to mark the prices on products.
Chúng tôi dùng một **tagger** để đánh dấu giá lên sản phẩm.
Did you see the new tagger who’s been tagging downtown every night?
Bạn đã thấy **tagger** mới đang tag ở trung tâm thành phố mỗi đêm chưa?
Many stores use an automatic tagger to save time when labeling items.
Nhiều cửa hàng dùng **tagger** tự động để tiết kiệm thời gian khi dán nhãn.
The police are trying to catch the tagger responsible for the new graffiti.
Cảnh sát đang cố bắt giữ **tagger** chịu trách nhiệm cho graffiti mới.