¡Escribe cualquier palabra!

"taboo" en Vietnamese

điều cấm kỵ

Definición

Một điều hoặc chủ đề bị cấm hoặc né tránh nghiêm ngặt trong văn hóa, xã hội hoặc truyền thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Taboo' dùng cho các điều cấm kỵ về xã hội, văn hoá, hay tôn giáo, có thể dùng trong văn nói và viết. Các cụm phổ biến: 'điều cấm kỵ về xã hội', 'chủ đề cấm kỵ'.

Ejemplos

In some cultures, talking about money is considered a taboo.

Ở một số nền văn hóa, nói về tiền bạc bị coi là **điều cấm kỵ**.

Death is a taboo subject for many people.

Cái chết là một chủ đề **cấm kỵ** với nhiều người.

Eating pork is a taboo in some religions.

Ăn thịt lợn là một **điều cấm kỵ** trong một số tôn giáo.

It's still a taboo to talk openly about mental health in many places.

Ở nhiều nơi, nói về sức khỏe tâm thần một cách cởi mở vẫn là **điều cấm kỵ**.

She loves breaking taboos and challenging old rules.

Cô ấy thích phá vỡ các **điều cấm kỵ** và thách thức những quy tắc cũ.

Discussing politics at the dinner table used to be a major taboo in my family.

Trong gia đình tôi, bàn luận về chính trị trong bữa ăn từng là một **điều cấm kỵ** lớn.