¡Escribe cualquier palabra!

"tablet" en Vietnamese

máy tính bảngviên nén

Definición

'Tablet' thường chỉ máy tính bảng cảm ứng di động, hoặc viên thuốc nhỏ để uống. Cũng có thể chỉ miếng đá hoặc gỗ phẳng dùng để viết từ thời xưa, nhưng ít dùng ngày nay.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Tablet’ về công nghệ là ‘máy tính bảng’ như iPad; về thuốc là ‘viên nén’. Tùy ngữ cảnh sẽ hiểu nghĩa nào.

Ejemplos

I take one tablet every morning for my headache.

Tôi uống một **viên nén** mỗi sáng để trị đau đầu.

She bought a new tablet to read books online.

Cô ấy đã mua một **máy tính bảng** mới để đọc sách trực tuyến.

Please put the tablet in water before drinking it.

Vui lòng cho **viên nén** vào nước trước khi uống.

My old tablet is slow, so I'm thinking of getting a new one.

**Máy tính bảng** cũ của tôi bị chậm nên tôi đang nghĩ đến việc mua cái mới.

The doctor told him to never crush the tablet before taking it.

Bác sĩ dặn anh ấy không bao giờ nghiền nát **viên nén** trước khi uống.

Kids these days do all their homework on a tablet instead of a computer.

Ngày nay, trẻ em làm tất cả bài tập về nhà trên **máy tính bảng** thay vì máy tính.