¡Escribe cualquier palabra!

"systematically" en Vietnamese

một cách có hệ thống

Definición

Thực hiện công việc theo cách có tổ chức, có kế hoạch, và theo một phương pháp nhất định, không phải ngẫu nhiên hay hỗn loạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, công việc hoặc chính thức. Thường đi với các cụm như 'systematically analyze', 'systematically eliminate'. Nhấn mạnh sự cẩn trọng, tỉ mỉ.

Ejemplos

He systematically cleaned every room in the house.

Anh ấy đã dọn dẹp từng phòng trong nhà **một cách có hệ thống**.

The company systematically reviews its safety policies.

Công ty **một cách có hệ thống** xem xét lại các chính sách an toàn của mình.

The teacher systematically explained the new math topic.

Giáo viên đã giải thích chủ đề toán mới **một cách có hệ thống**.

You have to systematically go through each step so you don't miss anything important.

Bạn phải đi qua từng bước **một cách có hệ thống** để không bỏ sót gì quan trọng.

They’re systematically collecting evidence for the investigation.

Họ đang thu thập bằng chứng **một cách có hệ thống** cho cuộc điều tra.

If you systematically practice every day, you’ll see big improvements soon.

Nếu bạn luyện tập hàng ngày **một cách có hệ thống**, bạn sẽ sớm thấy tiến bộ lớn.