¡Escribe cualquier palabra!

"syntax" en Vietnamese

cú pháp

Definición

Các quy tắc về cách sắp xếp từ để tạo thành câu trong một ngôn ngữ. Trong tin học, chỉ quy tắc viết lệnh hoặc mã lệnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ học thuật, thường dùng trong ngôn ngữ học và tin học. Khi học ngoại ngữ, 'cú pháp' liên quan đến cấu trúc câu, không phải từ vựng hay ý nghĩa. Trong lập trình, lỗi cú pháp gọi là 'lỗi cú pháp'.

Ejemplos

English syntax usually requires the subject before the verb.

Trong tiếng Anh, **cú pháp** thường yêu cầu chủ ngữ đứng trước động từ.

The syntax of Spanish is different from English.

**Cú pháp** của tiếng Tây Ban Nha khác với tiếng Anh.

If you forget the syntax, your program won't run.

Nếu bạn quên **cú pháp**, chương trình sẽ không chạy.

I'm still getting used to the syntax rules in my new coding language.

Tôi vẫn đang làm quen với các quy tắc **cú pháp** trong ngôn ngữ lập trình mới.

Paying attention to syntax can help you write clearer sentences.

Chú ý đến **cú pháp** sẽ giúp bạn viết câu rõ ràng hơn.

She explained the difference between grammar and syntax with simple examples.

Cô ấy giải thích sự khác biệt giữa ngữ pháp và **cú pháp** bằng các ví dụ đơn giản.