"syncopation" en Vietnamese
nhịp lạc
Definición
Đây là thuật ngữ âm nhạc, khi nhấn mạnh vào những nhịp không ngờ tới, tạo nên nhịp điệu độc đáo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong âm nhạc, đôi khi để chỉ nhịp điệu lạ trong thơ hay lời nói. Phổ biến trong nhạc jazz, pop, Latin. Không nên nhầm với 'offbeat', thường không đếm được.