"synchronisation" en Vietnamese
Definición
Quá trình làm cho nhiều thứ xảy ra cùng lúc hoặc hoạt động một cách hài hòa với nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong công nghệ, khoa học, truyền thông; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'đồng bộ dữ liệu', 'đồng bộ hoàn hảo'.
Ejemplos
The synchronisation of the dancers was perfect.
Sự **đồng bộ hóa** của các vũ công rất hoàn hảo.
Data synchronisation ensures your files are up to date on all devices.
**Đồng bộ hóa dữ liệu** giúp bạn cập nhật tệp trên tất cả các thiết bị.
The movie had problems with audio and video synchronisation.
Bộ phim gặp sự cố về **đồng bộ hóa** giữa âm thanh và hình ảnh.
There was a lack of synchronisation between the lights and the music at the concert.
Tại buổi hòa nhạc, thiếu **đồng bộ hóa** giữa ánh sáng và âm nhạc.
Proper synchronisation makes teamwork much more effective.
**Đồng bộ hóa** tốt giúp làm việc nhóm hiệu quả hơn nhiều.
Cloud synchronisation lets you access your documents anywhere.
**Đồng bộ hóa trên đám mây** cho phép bạn truy cập tài liệu ở bất cứ đâu.