¡Escribe cualquier palabra!

"synch" en Vietnamese

đồng bộ

Definición

Đây là dạng viết tắt và thân mật của "đồng bộ hóa", nghĩa là làm cho mọi thứ xảy ra cùng lúc hoặc kết nối để chúng hoạt động cùng nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Đồng bộ’ thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc trong hội thoại hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay vào đó nên dùng ‘đồng bộ hóa’.

Ejemplos

The music and lights are perfectly synched.

Nhạc và đèn được **đồng bộ** hoàn hảo.

Please synch your phone with the computer.

Vui lòng **đồng bộ** điện thoại với máy tính.

We need to synch our schedules for the trip.

Chúng ta cần **đồng bộ** lịch trình cho chuyến đi.

Let me know when you’re ready to synch up.

Cho tôi biết khi bạn sẵn sàng để **đồng bộ** nhé.

We’re totally in synch about this project.

Chúng ta hoàn toàn **đồng bộ** về dự án này.

If the video and audio aren’t in synch, it feels weird to watch.

Nếu video và âm thanh không **đồng bộ**, xem sẽ rất khó chịu.