¡Escribe cualquier palabra!

"synapses" en Vietnamese

xinap

Definición

Xinap là các điểm kết nối nhỏ giữa các tế bào thần kinh, nơi tín hiệu được truyền bằng hóa chất hoặc điện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học và khoa học thần kinh. Thường đi với động từ như 'hình thành', 'gửi', 'truyền', 'tăng cường'. Đừng nhầm với 'synopsis' (tóm tắt).

Ejemplos

Nerve cells communicate through synapses.

Các tế bào thần kinh giao tiếp qua các **xinap**.

Learning can create new synapses in the brain.

Việc học có thể tạo ra các **xinap** mới trong não.

Chemicals in synapses help send messages between neurons.

Các hóa chất trong **xinap** giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.

When you study a lot, your brain makes more synapses.

Khi bạn học nhiều, não bạn tạo ra nhiều **xinap** hơn.

As we get older, some synapses become weaker, but new ones can still form.

Khi chúng ta già đi, một số **xinap** yếu hơn, nhưng các xinap mới vẫn có thể hình thành.

Damage to synapses can affect memory and thinking abilities.

Tổn thương các **xinap** có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng tư duy.