¡Escribe cualquier palabra!

"switching" en Vietnamese

chuyển đổi

Definición

Hành động chuyển từ cái này sang cái khác, hoặc bật tắt gì đó bằng công tắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'switching' thường dùng khi chuyển đổi nhanh giữa các lựa chọn, như 'chuyển kênh' hoặc thao tác bật/tắt. Không hoàn toàn giống 'change', mà nhấn mạnh sự thay đổi qua lại.

Ejemplos

She is switching the light on.

Cô ấy đang **bật** đèn lên.

He keeps switching between TV channels.

Anh ấy liên tục **chuyển đổi** giữa các kênh truyền hình.

I am switching my phone off now.

Tôi đang **tắt** điện thoại của mình bây giờ.

My internet keeps switching between Wi-Fi and mobile data.

Internet của tôi cứ **chuyển đổi** giữa Wi-Fi và dữ liệu di động.

After switching jobs, she felt much happier.

Sau khi **chuyển việc**, cô ấy cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều.

Switching gears quickly can damage the car.

**Chuyển số** nhanh có thể làm hỏng xe.