¡Escribe cualquier palabra!

"switch back" en Vietnamese

chuyển lạiquay lại (trước đó)

Definición

Chuyển từ lựa chọn hoặc trạng thái hiện tại về lại lựa chọn hoặc trạng thái trước đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với công nghệ, thói quen hoặc khi hoàn tác thay đổi. Thường đi với 'to' như 'switch back to'. Không giống 'switch', vì 'switch back' là trở lại trạng thái trước.

Ejemplos

I want to switch back to my old phone.

Tôi muốn **chuyển lại** sang điện thoại cũ của mình.

Can you switch back to the previous slide?

Bạn có thể **chuyển lại** slide trước không?

After trying, I decided to switch back to my old routine.

Sau khi thử, tôi đã quyết định **quay lại** thói quen cũ của mình.

If you don't like the new layout, just switch back anytime.

Nếu bạn không thích bố cục mới, chỉ cần **quay lại** bất cứ lúc nào.

She missed her friends and decided to switch back to her hometown school.

Cô ấy nhớ bạn bè nên quyết định **quay lại** trường cũ ở quê.

Let me switch back to English so everyone can understand.

Để mọi người hiểu, để tôi **chuyển lại** sang tiếng Anh nhé.