"sweetie" en Vietnamese
em yêucưngbé yêu
Definición
Từ thân mật để gọi người mình quý hoặc yêu thương, thường dùng với trẻ nhỏ, người yêu hoặc người thân thiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp thân mật, gần gũi. Với người lạ hoặc ngoài mối quan hệ thân thiết, có thể bị hiểu là suồng sã hoặc không lịch sự.
Ejemplos
Good night, sweetie.
Chúc ngủ ngon, **em yêu**.
Can you help me, sweetie?
Em giúp anh/chị được không, **cưng**?
Come here, sweetie.
Lại đây nào, **bé yêu**.
Don't worry, sweetie, we'll figure it out.
Đừng lo, **em yêu**, mình sẽ tìm cách giải quyết.
Thanks for calling, sweetie — it made my day.
Cảm ơn **cưng** đã gọi, điều đó làm anh/chị vui cả ngày.
Easy there, sweetie, the soup is still hot.
Từ từ thôi, **bé yêu**, canh vẫn còn nóng.