¡Escribe cualquier palabra!

"sweeten the pill" en Indonesian

làm dịu viên thuốc đắng (ẩn dụ)nói giảm nói tránh

Definición

Một việc khó chịu hoặc tin xấu được làm cho dễ chịu hơn bằng cách thêm điều gì đó tích cực hoặc trình bày nhẹ nhàng.

Notas de Uso (Indonesian)

Đây là ẩn dụ, thường dùng khi thông báo tin xấu. Không dùng cho trường hợp thuốc thực sự.

Ejemplos

He tried to sweeten the pill by offering a small bonus with the bad news.

Anh ấy đã cố **làm dịu viên thuốc đắng** bằng cách đưa thêm một khoản thưởng nhỏ kèm tin xấu.

We need to sweeten the pill before telling her about the changes.

Chúng ta cần **làm dịu viên thuốc đắng** trước khi nói với cô ấy về các thay đổi.

To sweeten the pill, they included free training with the strict new policy.

Để **làm dịu viên thuốc đắng**, họ đã cho kèm đào tạo miễn phí với chính sách mới nghiêm ngặt.

There's no real way to sweeten the pill—we just have to tell them the truth.

Thật ra không có cách nào để **làm dịu viên thuốc đắng**—chúng ta chỉ nên nói sự thật với họ.

They always try to sweeten the pill when announcing budget cuts.

Họ luôn cố **làm dịu viên thuốc đắng** khi công bố cắt giảm ngân sách.

Adding some good news at the end can help sweeten the pill.

Thêm tin vui ở cuối có thể giúp **làm dịu viên thuốc đắng**.