"swap notes" en Vietnamese
Definición
Khi hai hay nhiều người chia sẻ thông tin, ý kiến hoặc trải nghiệm với nhau, có thể bằng cách trao đổi ghi chú viết tay hoặc qua trò chuyện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, đặc biệt là khi học sinh trao đổi bài. 'swap notes on/about' là chia sẻ hai chiều chứ không đơn thuần là cho hoặc nhận.
Ejemplos
Let's swap notes after the math class.
Sau lớp toán, chúng ta hãy **trao đổi ghi chú** nhé.
The two friends swapped notes on the homework answers.
Hai người bạn đã **trao đổi ghi chú** về đáp án bài tập về nhà.
We usually swap notes before big exams.
Chúng tôi thường **trao đổi ghi chú** trước các kỳ thi lớn.
After traveling to Japan, they swapped notes on the best places to visit.
Sau khi đi Nhật Bản, họ **trao đổi ghi chú về** những địa điểm nên đến nhất.
The new parents loved swapping notes about baby sleep routines.
Các bố mẹ mới rất thích **trao đổi kinh nghiệm về** lịch ngủ của em bé.
Whenever the engineers meet, they can't help but swap notes on the latest tech trends.
Mỗi khi các kỹ sư gặp nhau, họ đều **trao đổi về** xu hướng công nghệ mới nhất.