"swabbed" en Vietnamese
Definición
Dùng tăm bông hoặc dụng cụ tương tự để lau, sạch hoặc lấy mẫu từ vết thương, bề mặt hay phần cơ thể, thường trong y tế hoặc phòng thí nghiệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh y tế, lấy mẫu xét nghiệm, không dùng cho việc lau dọn diện rộng. Các cụm như 'swabbed the wound', 'swabbed for DNA' thường gặp.
Ejemplos
The nurse swabbed the cut carefully.
Y tá đã cẩn thận **lau** vết cắt.
He swabbed the table to remove the dust.
Anh ấy **lau** bàn để loại bỏ bụi.
They swabbed my throat during the exam.
Họ đã **lấy mẫu** họng của tôi khi kiểm tra.
The doctor swabbed the wound before stitching it up.
Bác sĩ đã **lau** vết thương trước khi khâu lại.
Samples were swabbed from the door handle for testing.
Các mẫu đã được **lấy** từ tay nắm cửa để kiểm tra.
She swabbed her cheeks for the DNA test at home.
Cô ấy đã **lấy mẫu** ở má ngay tại nhà để làm xét nghiệm DNA.