¡Escribe cualquier palabra!

"sutor" en Vietnamese

thợ đóng giày (cổ)thợ chữa giày (xưa)

Definición

Người làm hoặc sửa giày, đây là từ cổ xưa, hiện nay hầu như không dùng, chỉ gặp trong sách lịch sử hay văn học cổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'sutor' gần như chỉ thấy trong văn học cổ, hiện nay thường dùng 'thợ đóng giày' hoặc 'thợ sửa giày'.

Ejemplos

The sutor repaired my old shoes.

**Thợ đóng giày** đã sửa đôi giày cũ của tôi.

A sutor works with leather and tools.

**Thợ đóng giày** làm việc với da và dụng cụ.

Long ago, every village had a sutor.

Ngày xưa, làng nào cũng có một **thợ đóng giày**.

You won’t find a sutor in modern cities.

Bạn sẽ không tìm thấy **thợ đóng giày** ở các thành phố hiện đại.

The story describes a wise old sutor who helped everyone.

Câu chuyện kể về một **thợ đóng giày** già thông thái giúp đỡ mọi người.

Calling someone a sutor sounds like you’re reading old books.

Gọi ai đó là **thợ đóng giày** nghe như đang đọc sách cổ.