"susceptible to" en Indonesian
Definición
Dễ bị tác động, ảnh hưởng hoặc mắc phải điều gì đó, nhất là những thứ tiêu cực như bệnh hoặc phê bình.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật. Thường đi với nguyên nhân phía sau, ví dụ: 'susceptible to stress'. Không hoàn toàn thay thế cho 'vulnerable to' trong mọi trường hợp.
Ejemplos
Children are often susceptible to colds.
Trẻ em thường **dễ mắc** cảm lạnh.
Plants are susceptible to damage from frost.
Cây rất **dễ bị** hư hại do sương giá.
Some people are more susceptible to stress than others.
Một số người **dễ bị** căng thẳng hơn người khác.
My grandfather is quite susceptible to infections these days.
Dạo này ông của tôi **dễ bị** nhiễm trùng.
People living near rivers are more susceptible to flooding.
Những người sống gần sông **dễ bị** ngập lụt hơn.
These new smartphones are susceptible to getting scratched easily.
Những chiếc smartphone mới này **dễ bị trầy xước**.