¡Escribe cualquier palabra!

"supersede" en Vietnamese

thay thếthay chỗ

Definición

Sử dụng một vật hoặc người mới để thay cho cái cũ, đặc biệt khi cái cũ đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc môi trường pháp lý, học thuật. Không dùng như 'replace' trong giao tiếp hằng ngày hay 'surpass' khi nói tốt hơn.

Ejemplos

The new law will supersede the old one.

Luật mới sẽ **thay thế** luật cũ.

This model supersedes last year’s version.

Mẫu này **thay thế** phiên bản năm ngoái.

Digital cameras have superseded film cameras.

Máy ảnh kỹ thuật số đã **thay thế** máy ảnh phim.

If better evidence comes, it could supersede everything we know.

Nếu có bằng chứng tốt hơn, nó có thể **thay thế** toàn bộ kiến thức hiện tại.

Old practices may be superseded as technology advances.

Khi công nghệ phát triển, các thói quen cũ có thể bị **thay thế**.

Their proposal was superseded by a more effective solution.

Đề xuất của họ đã bị **thay thế** bởi một giải pháp hiệu quả hơn.