¡Escribe cualquier palabra!

"sunbath" en Vietnamese

tắm nắng

Definición

Khoảng thời gian nằm hoặc ngồi dưới nắng để làm da rám nắng hoặc tận hưởng sự ấm áp.

Notas de Uso (Vietnamese)

“Tắm nắng” được dùng như danh từ, ví dụ: 'đi tắm nắng'. Không dùng cho giường tắm nắng nhân tạo.

Ejemplos

I like to sunbath on the beach.

Tôi thích **tắm nắng** trên bãi biển.

She took a sunbath in her garden.

Cô ấy đã **tắm nắng** trong vườn nhà mình.

After a short sunbath, I felt relaxed.

Sau một **tắm nắng** ngắn, tôi cảm thấy thư giãn.

Don't forget sunscreen before your sunbath!

Đừng quên kem chống nắng trước khi **tắm nắng** nhé!

Some people prefer a quick sunbath to boost their mood.

Một số người thích **tắm nắng** nhanh để cải thiện tâm trạng.

After winter, I can't wait for my first sunbath of the year.

Sau mùa đông, tôi háo hức chờ đợi **tắm nắng** đầu tiên trong năm.