¡Escribe cualquier palabra!

"summarize" en Vietnamese

tóm tắt

Definición

Trình bày ngắn gọn và rõ ràng những ý chính hoặc điểm quan trọng nhất của một văn bản, bài phát biểu, hoặc cuộc họp dài hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc. Các cụm như 'summarize a text', 'summarize the main points' thường gặp. Chỉ nên nêu ý chính, tránh chi tiết. Không nhầm lẫn với 'paraphrase' (diễn đạt lại).

Ejemplos

Can you summarize this article in a few sentences?

Bạn có thể **tóm tắt** bài báo này trong vài câu không?

The teacher asked us to summarize the story.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **tóm tắt** câu chuyện.

Please summarize your main ideas.

Vui lòng **tóm tắt** ý chính của bạn.

I'll summarize what happened in the meeting for everyone who missed it.

Tôi sẽ **tóm tắt** những gì đã xảy ra trong cuộc họp cho mọi người vắng mặt.

It's not easy to summarize such a long book in just one paragraph.

Không dễ **tóm tắt** một cuốn sách dài như vậy chỉ trong một đoạn.

Could you summarize your opinion before we move on?

Bạn có thể **tóm tắt** ý kiến của mình trước khi chúng ta tiếp tục không?