"suit up" en Indonesian
Definición
Mặc vest hoặc đồng phục đặc biệt để chuẩn bị cho sự kiện quan trọng, trò chơi hoặc công việc nguy hiểm.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong dịp đặc biệt, không dùng cho trang phục thường ngày. Có thể ẩn dụ chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng đối mặt khó khăn.
Ejemplos
The firefighters suit up before going into the building.
Những lính cứu hỏa **mặc đồng phục** trước khi vào tòa nhà.
We have to suit up for the wedding.
Chúng ta phải **mặc vest** cho đám cưới.
Before the big game, the players suit up in the locker room.
Trước trận đấu lớn, các cầu thủ **mặc đồng phục** trong phòng thay đồ.
Come on, everyone, it's time to suit up and look sharp!
Nào mọi người, đến lúc **mặc vest** và trông thật đẹp rồi!
Whenever there's a big event at work, my boss tells us to suit up.
Mỗi khi có sự kiện lớn ở công ty, sếp tôi bảo chúng tôi **mặc vest**.
The team was nervous, but once they suited up, they felt ready for anything.
Đội cũng hồi hộp nhưng khi đã **mặc đồng phục**, họ cảm thấy sẵn sàng cho mọi thứ.