¡Escribe cualquier palabra!

"suffer from" en Vietnamese

bị mắcchịu đựng

Definición

Phải chịu đựng một căn bệnh, vấn đề hoặc tình huống tiêu cực nào đó trong thời gian dài.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để nói về bệnh tật nghiêm trọng hoặc vấn đề lớn, ví dụ 'suffer from trầm cảm'. Không dùng cho triệu chứng nhẹ hoặc tạm thời.

Ejemplos

Many people suffer from allergies in the spring.

Nhiều người **bị mắc** dị ứng vào mùa xuân.

He suffers from back pain after working long hours.

Anh ấy **bị đau lưng** sau khi làm việc lâu.

Children who suffer from asthma need special care.

Những trẻ em **mắc bệnh hen suyễn** cần sự chăm sóc đặc biệt.

Do you suffer from anxiety before exams, or is it just me?

Bạn có **bị lo lắng** trước kỳ thi không, hay chỉ mình tôi?

Some communities suffer from a lack of clean water.

Một số cộng đồng **bị thiếu nước sạch**.

Ever since the accident, he's suffered from memory loss.

Từ sau tai nạn, anh ấy **bị mất trí nhớ**.