¡Escribe cualquier palabra!

"succeed at" en Vietnamese

thành công trong

Definición

Làm tốt và đạt kết quả mong muốn trong một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhờ nỗ lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ hoặc động từ ở dạng danh động từ; không dùng trực tiếp với đối tượng. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập.

Ejemplos

She worked very hard to succeed at her new job.

Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để **thành công trong** công việc mới của mình.

Do you think he'll succeed at passing the exam?

Bạn có nghĩ anh ấy sẽ **thành công trong** việc vượt qua kỳ thi không?

Not everyone can succeed at sports.

Không phải ai cũng có thể **thành công trong** thể thao.

If you want to succeed at this, you have to give it your all.

Nếu bạn muốn **thành công trong** việc này, bạn phải cố gắng hết mình.

How did she succeed at solving such a difficult problem?

Làm thế nào mà cô ấy đã **thành công trong** việc giải một bài toán khó như vậy?

Nobody expects you to succeed at everything the first time.

Không ai mong đợi bạn sẽ **thành công trong** mọi việc ngay lần đầu.