"subservient" en Vietnamese
Definición
Người luôn sẵn sàng làm theo ý người khác, thường bỏ qua quan điểm hoặc lợi ích của bản thân. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Subservient’ mang tính trang trọng và tiêu cực hơn ‘obedient’, nhấn mạnh sự thiếu độc lập. Thường gặp trong cụm ‘subservient to...’.
Ejemplos
She was very subservient to her manager.
Cô ấy rất **phục tùng** quản lý của mình.
A subservient person rarely argues with others.
Người **phục tùng** hiếm khi tranh cãi với người khác.
Some cultures expect children to be subservient to their parents.
Một số nền văn hoá mong trẻ em phải **phục tùng** cha mẹ.
He acts totally subservient in meetings but complains later in private.
Anh ấy hành xử rất **phục tùng** trong các cuộc họp, nhưng sau đó lại than phiền riêng.
Don’t be so subservient—stand up for yourself!
Đừng quá **khúm núm** — hãy bảo vệ bản thân đi!
She seems nice, but sometimes her subservient attitude holds her back at work.
Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng đôi khi thái độ **phục tùng** khiến cô gặp khó khăn ở nơi làm việc.