¡Escribe cualquier palabra!

"subs" en Indonesian

bánh mì kẹp dàiphụ đềcầu thủ dự bị

Definición

'Subs' thường nói về bánh mì kẹp dài, nhưng cũng có thể chỉ phụ đề phim hoặc cầu thủ dự bị trong thể thao.

Notas de Uso (Indonesian)

'Subs' chủ yếu là từ thân mật; phổ biến nhất ở Mỹ với nghĩa món ăn, còn nghĩa phụ đề chỉ xuất hiện trong bối cảnh xem video. Không nhầm với 'subscription' (đăng ký).

Ejemplos

We ordered two subs for lunch.

Chúng tôi đã gọi hai **bánh mì kẹp dài** cho bữa trưa.

Can you turn on the subs?

Bạn bật **phụ đề** giúp mình nhé?

The coach called in two subs during the game.

Huấn luyện viên đã cho hai **cầu thủ dự bị** vào sân trong trận.

Let’s grab some subs before the movie starts.

Đi mua mấy **bánh mì kẹp dài** trước khi phim bắt đầu đi.

The subs didn’t match the audio very well in that show.

**Phụ đề** trong chương trình đó không khớp với âm thanh.

We had to rely on our subs after two players got injured.

Khi hai cầu thủ bị chấn thương, chúng tôi phải dựa vào **cầu thủ dự bị**.