"subordinates" en Vietnamese
Definición
Những người giữ vị trí thấp hơn trong tổ chức và phải làm theo chỉ dẫn của người cấp trên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công sở, trang trọng. Không nên gọi trực tiếp ai là 'cấp dưới', hãy ưu tiên xưng hô tôn trọng hơn khi nói với họ.
Ejemplos
The manager gave instructions to her subordinates.
Người quản lý đã đưa ra chỉ dẫn cho các **cấp dưới** của mình.
He always supports his subordinates at work.
Anh ấy luôn hỗ trợ các **cấp dưới** tại nơi làm việc.
All subordinates must attend the meeting.
Tất cả **cấp dưới** phải tham dự cuộc họp.
Most managers try to build trust with their subordinates.
Hầu hết các quản lý đều cố gắng xây dựng niềm tin với **cấp dưới** của mình.
The new team leader doesn’t want to call anyone her subordinates—she prefers 'teammates'.
Nhà lãnh đạo nhóm mới không muốn gọi ai là **cấp dưới**—cô ấy thích dùng từ 'thành viên nhóm' hơn.
Sometimes subordinates have great ideas, but they need encouragement to share them.
Đôi khi **cấp dưới** có những ý tưởng tuyệt vời, nhưng họ cần được khuyến khích để chia sẻ.