¡Escribe cualquier palabra!

"subordinate" en Vietnamese

cấp dướiđặt thấp hơn

Definición

Cấp dưới là người có vị trí, vai trò thấp hơn và phải báo cáo cho cấp trên. Động từ có nghĩa là coi ai đó/việc gì đó là kém quan trọng hơn hoặc đặt dưới quyền người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cấp dưới' dùng chủ yếu trong môi trường làm việc, mang sắc thái trang trọng. Động từ thường dùng trong văn viết, học thuật. 'Trợ lý' không luôn mang yếu tố cấp bậc.

Ejemplos

He is my subordinate at the company.

Anh ấy là **cấp dưới** của tôi ở công ty.

A subordinate should follow instructions from their manager.

**Cấp dưới** nên làm theo chỉ dẫn của quản lý.

The manager decided to subordinate her own interests to the team's goals.

Quản lý quyết định **đặt thấp hơn** lợi ích cá nhân để ưu tiên mục tiêu của nhóm.

I tried not to treat my subordinates unfairly during the busy season.

Tôi đã cố gắng không đối xử bất công với các **cấp dưới** trong mùa cao điểm.

All requests must be approved by your subordinate before they move up the chain.

Tất cả yêu cầu phải được **cấp dưới** của bạn phê duyệt trước khi chuyển lên cấp trên.

In some cultures, people are taught to subordinate personal desires to family needs.

Ở một số nền văn hóa, người ta được dạy phải **đặt thấp hơn** mong muốn cá nhân để phục vụ nhu cầu gia đình.