¡Escribe cualquier palabra!

"stunting" en Vietnamese

suy dinh dưỡng thể thấp còibiểu diễn mạo hiểm (trò stunt)

Definición

Tình trạng trẻ em phát triển thấp bé do thiếu dinh dưỡng. Ngoài ra, từ này còn chỉ các màn trình diễn mạo hiểm, đặc biệt trong giải trí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Về y tế, 'suy dinh dưỡng thể thấp còi' chỉ trẻ phát triển không đúng chuẩn. Trong giải trí, 'biểu diễn mạo hiểm' là chơi những chiêu trò nguy hiểm. Không nhầm với 'stunt' (trò diễn), 'stunned' (sốc).

Ejemplos

Poor nutrition can cause stunting in young children.

Dinh dưỡng kém có thể gây ra **suy dinh dưỡng thể thấp còi** ở trẻ nhỏ.

Stunting is a serious public health issue in some countries.

**Suy dinh dưỡng thể thấp còi** là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng ở một số quốc gia.

He enjoys practicing stunting on his bike with friends.

Cậu ấy thích luyện tập **biểu diễn mạo hiểm** bằng xe đạp với bạn bè.

Rates of childhood stunting have been dropping thanks to better nutrition programs.

Tỉ lệ **suy dinh dưỡng thể thấp còi** ở trẻ em đang giảm nhờ các chương trình dinh dưỡng tốt hơn.

Doing extreme stunting like that without protection is really risky.

Làm những **biểu diễn mạo hiểm** như vậy mà không có bảo hộ thì rất nguy hiểm.

Sometimes, social problems lead to lifelong stunting for many children.

Đôi khi vấn đề xã hội dẫn đến **suy dinh dưỡng thể thấp còi** kéo dài suốt đời cho nhiều trẻ em.