¡Escribe cualquier palabra!

"studious" en Vietnamese

chăm chỉ học tập

Definición

Người học tập chăm chỉ, luôn cố gắng dành nhiều thời gian để đọc sách và tích lũy kiến thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Studious’ nhấn mạnh sự nỗ lực, chăm chỉ, không phải thông minh bẩm sinh. Thường dùng với học sinh, sinh viên hoặc những người ham học: 'studious child', 'studious attitude'.

Ejemplos

She is a studious student who always finishes her homework on time.

Cô ấy là một học sinh rất **chăm chỉ học tập**, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.

Tom became more studious after he started college.

Sau khi vào đại học, Tom trở nên **chăm chỉ học tập** hơn.

His studious nature impressed his teachers.

Tính cách **chăm chỉ học tập** của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo viên.

Unlike his friends, Mark was always the studious one in the group.

Không giống bạn bè, Mark luôn là người **chăm chỉ học tập** nhất nhóm.

You can tell from her notes that she’s really studious.

Chỉ cần nhìn vào ghi chú của cô ấy là biết cô ấy **chăm chỉ học tập** thế nào.

Being studious doesn't mean you can't have fun sometimes.

**Chăm chỉ học tập** không có nghĩa là bạn không thể vui chơi đôi lúc.