"strode" en Vietnamese
Definición
'Strode' là dạng quá khứ của 'stride', mang ý nghĩa đi bộ những bước dài, có tự tin và mục đích rõ ràng.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Strode’ thiên về văn học hoặc trang trọng, dùng cho hành động bước đi quyết đoán, mạnh mẽ, không dùng cho cách đi bình thường hoặc chậm chạp.
Ejemplos
She strode across the room with confidence.
Cô ấy **sải bước** băng qua phòng đầy tự tin.
The man strode down the street quickly.
Người đàn ông **sải bước** thật nhanh trên đường.
She strode into the office without hesitation.
Cô ấy **sải bước** vào văn phòng mà không chút do dự.
He strode past us as if he owned the place.
Anh ấy **sải bước** ngang qua chúng tôi như thể nơi đó là của mình.
Without saying a word, she strode out of the meeting.
Cô ấy **sải bước** rời khỏi cuộc họp mà không nói lời nào.
John strode right up to the stage and started talking.
John **sải bước** thẳng lên sân khấu và bắt đầu nói.