"stretch to" en Vietnamese
Definición
Đạt tới một mức, số lượng hoặc giới hạn nhất định, có thể về thể chất, tài chính hoặc nỗ lực. Thường hàm ý khó khăn hoặc chỉ vừa đủ đạt được.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc tiền, thời gian hoặc nỗ lực không đủ. Dễ nhầm với 'stretch' nghĩa đen là kéo dài cơ thể.
Ejemplos
My arm can't stretch to the top shelf.
Tay tôi không thể **với tới** kệ trên cùng.
I can't stretch to buying a new phone this month.
Tôi không thể **mua nổi** điện thoại mới tháng này.
Our budget will just stretch to cover the rent.
Ngân sách của chúng tôi chỉ **đủ để** trả tiền thuê nhà.
If you really want that jacket, I might be able to stretch to it.
Nếu bạn thực sự muốn cái áo khoác đó, mình có lẽ có thể **cố mua**.
The meeting could stretch to three hours if we’re not careful.
Nếu không cẩn thận, cuộc họp có thể **kéo dài đến** ba tiếng.
We had to really stretch to make the deadline, but we made it.
Chúng tôi thực sự phải **nỗ lực hết sức** để kịp hạn, nhưng đã làm được.