¡Escribe cualquier palabra!

"strangling" en Vietnamese

bóp cổbóp nghẹt (nghĩa bóng)

Definición

Siết mạnh cổ ai đó làm họ không thở được; cũng dùng khi nói đến việc hạn chế nghiêm trọng một điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'strangling' chủ yếu chỉ hành động bóp cổ thật sự, nhưng cũng có thể nói 'strangling creativity' với ý nghĩa ẩn dụ; mức độ nặng hơn 'choking'.

Ejemplos

The villain was strangling the hero in the movie.

Tên phản diện đang **bóp cổ** anh hùng trong phim.

She was afraid of strangling during her sleep.

Cô ấy sợ sẽ bị **bóp cổ** khi đang ngủ.

The weeds were strangling the small flowers in the garden.

Cỏ dại đang **bóp nghẹt** những bông hoa nhỏ trong vườn.

All these rules are strangling creativity at work.

Tất cả những quy tắc này đang **bóp nghẹt** sự sáng tạo ở nơi làm việc.

He grabbed my scarf so tight, I thought he was strangling me!

Anh ấy nắm khăn quàng cổ tôi chặt đến mức tôi tưởng anh ấy đang **bóp cổ** tôi!

The new taxes are really strangling small businesses this year.

Các loại thuế mới đang thật sự **bóp nghẹt** doanh nghiệp nhỏ trong năm nay.