"straitjackets" en Vietnamese
Definición
Áo bó là loại áo chắc chắn có tay áo dài buộc ra sau lưng để ngăn người mặc cử động tay, thường dùng ở bệnh viện tâm thần thời xưa. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa bóng chỉ những gì làm hạn chế tự do hoặc hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu mang nghĩa lịch sử/y học, nhưng cũng được dùng ẩn dụ để nói về quy tắc hoặc hệ thống quá nghiêm ngặt. Không nhầm với 'straightjacket'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
Doctors used straitjackets in old mental hospitals.
Bác sĩ từng dùng **áo bó** ở các bệnh viện tâm thần ngày xưa.
He feels like rules at school are straitjackets.
Anh ấy cảm thấy các quy định ở trường như **áo bó**.
The patients were put into straitjackets for safety.
Bệnh nhân được mặc **áo bó** để đảm bảo an toàn.
Some people see laws as unnecessary straitjackets on creativity.
Một số người cho rằng luật pháp là **áo bó** không cần thiết đối với sự sáng tạo.
Bureaucratic procedures can act like straitjackets for progress.
Thủ tục hành chính đôi khi hoạt động như **áo bó** kìm hãm sự tiến bộ.
The artist broke free from the straitjackets of tradition and tried something new.
Người nghệ sĩ đã phá vỡ **áo bó** của truyền thống để thử điều gì đó mới mẻ.