¡Escribe cualquier palabra!

"storm out" en Vietnamese

bỏ đi (một cách giận dữ)

Definición

Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng và giận dữ, thường vì bực tức hoặc thất vọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống không trang trọng, đầy cảm xúc, thường sau tranh cãi. Có thể kèm 'storm out of' để chỉ nơi rời khỏi. Nhấn mạnh sự tức giận qua hành động ra đi.

Ejemplos

He stormed out of the classroom after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy **bỏ đi** khỏi lớp học.

She storms out whenever she gets upset.

Cô ấy **bỏ đi** mỗi khi buồn bực.

Don't storm out in the middle of a conversation.

Đừng **bỏ đi** giữa cuộc trò chuyện.

After hearing the news, he just stormed out without saying a word.

Sau khi nghe tin, anh ấy chỉ **bỏ đi** mà không nói lời nào.

She grabbed her bag and stormed out of the house.

Cô ấy cầm lấy túi và **bỏ đi** khỏi nhà.

If you keep yelling at me, I’m going to storm out.

Nếu bạn còn la hét với tôi, tôi sẽ **bỏ đi**.